tan hoang

Học thuật
Thân thiện
tan hoang

Sau cơn bão, ngôi làng tan hoang với những ngôi nhà đổ nát.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tàn phá, hủy hoại hoàn toàn, tan nát: Trạng thái bị phá hủy nặng nề, đổ vỡ đến mức không còn nguyên vẹn, gây ra cảnh tượng tiêu điều.
    • Hoang vắng, tiêu điều do bị tàn phá: Mang cảm giác hoang tàn, vắng vẻ, không còn sự sống hay sinh khí như trước sau khi bị hủy diệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cơn bão đi qua để lại cảnh tan hoang khắp nơi.
    • Sau trận chiến, thành phố trở nên tan hoang.
    • Căn nhà kỹ giờ đã tan hoang, chỉ còn lại những bức tường đổ nát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tan hoang cảnh vật": miêu tả cảnh vật bị tàn phá đến mức hoang vu, tiêu điều.

    • Chiến tranh đã khiến cho cảnh vật nơi đây tan hoang.
  • "lòng người tan hoang" (dùng trong văn chương, ẩn dụ): Chỉ tâm trạng đau buồn, suy sụp, tan nát.

    • Nghe tin dữ, lòng tan hoang.
Biến thể từ gần giàng
  • Hoang tàn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự đổ nát, tiêu điều vắng vẻ.

    • Phố xá hoang tàn sau thảm họa.
  • Điêu tàn (tính từ): Chỉ trạng thái tiêu điều, xơ xác, héo úa (thường dùng cho cảnh vật).

    • Khu vườn điêu tàn thiếu nước.
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu điều: Xơ xác, vắng vẻ, thiếu sức sống (thường nói về cảnh vật).
  • Đổ nát: Bị sụp đổ, hư hỏng thành từng mảnh.
Từ trái nghĩa
  • Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hại.
  • Trù phú: Phong phú, giàu có, đầy sức sống (thường nói về vùng đất).
  • Phồn thịnh: Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Tan cửa nát nhà": Thành ngữ diễn tả cảnh gia đình lâm vào cảnh khánh kiệt, tài sản bị phá hủy hoàn toàn.

    • Cơn bão khiến nhiều gia đình tan cửa nát nhà.
  • "Tan tành": Tan ra thành từng mảnh, bị phá hủy hoàn toàn (nhấn mạnh sự tan vỡ).

    • Chiếc bình rơi xuống đất vỡ tan tành.
tan hoang

Sau cơn bão, ngôi làng tan hoang với những ngôi nhà đổ nát.

  1. tt. Tan nát, đổ vỡ hoàn toàn, gây cảm giác hoang vắng: nhà cửa tan hoang Làng bản tan hoang sau cơn bão.